BA KINH KÍNH MỪNG và ANH BỘ ĐỘI
(Chuyện kể của Cha giáo Augustinô Hoàng Đức Toàn)

Ngày 10.3.1975, Cách mạng đánh thị xã Banmêthuột (BMT). Ngày 13.3.1975, hai chiếc xe tăng T54 tiến vào cổng Chủng viện Lê Bảo Tịnh BMT, bắn trực xạ 2 phát súng vào nhà nguyện và phòng bên cạnh -phòng Cha Stephanô Nguyễn Văn Đậu, làm ngài bị thương.
Ngay lập tức, bộ đội từ bốn phía bờ rào, tay cầm súng tràn vào.
Tất cả chủng viện, từ các Cha tới các chú, bị dẫn ra rừng cao-su phía sau chủng viện, rồi bị dẫn đi bộ 2 ngày vào rừng sâu phía Meval.
Các Cha mặc áo thâm chùng, các chú mặc civil, đi hàng một, cứ cách mươi mét là có một anh bộ đội bồng súng đi kèm. Trời nắng, khát nước, tới suối ai cũng ào xuống bốc nước uống. Tới Meval, họ cho các chú về, các Cha bị bắt vào một khu riêng với các sĩ quan chế độ trước, ngủ bị trói tay một dây chung với nhau. Hai tuần lễ sau, các Cha được đưa về lại chủng viện, đúng Thứ Năm Tuần Thánh - ngày 27 tháng 3 năm 1975.
Về chủng viện, Cha giáo Augustinô đẩy cửa vào phòng mình. Một cảnh tượng làm Cha choáng váng, đứng khựng lại: tất cả sách vở bị xé nát, vứt bừa bãi đầy nền nhà. Có một cái gì chận nơi cửa họng làm Cha nghẹn ngào. Cha cẩn thận bước dần về phía bàn giấy, đứng tần ngần nhìn nền nhà tan hoang.
Ban Mê những ngày cuối tháng Ba năm 1975 hầm hập hơi nóng, bụi đường và nồng nặc mùi bom đạn. Thị xã đang ở trong những giờ phút chuyển giao đầy biến động, nỗi lo lắng và sự ngỡ ngàng đan xen, rối bời.
Trong căn phòng nhỏ, Cha giáo Augustinô ngồi lặng lẽ. Ngài nghe thấy tiếng xích xe tăng nghiến lên mặt đường nhựa, tiếng loa phóng thanh vang vọng ngoài xa. Giữa không khí nghẹt thở ấy, ngài lần chuỗi hạt, phó thác tất cả vì không biết điều gì đang đợi mình và các học trò chủng sinh.
Bỗng, một bóng người cao gầy lao nhanh vào phòng. Cánh cửa bật mở rồi đóng sầm lại dứt khoát. Cha Augustinô đứng phắt dậy, tim đập loạn nhịp. Trước mặt ngài là một anh bộ đội trẻ măng, bộ quân phục sờn cũ bám đầy bụi đỏ đường trường, đầu đội chiếc mũ cối, tay lăm lăm khẩu súng.
Sự gằng co hiện rõ trên gương mặt sạm nắng của người lính trẻ. Đôi mắt anh đảo qua phòng như đang thực hiện một nhiệm vụ trinh sát quân sự đầy kỷ luật: nhanh, gọn và cảnh giác. Theo điều lệnh, anh phải có mặt cùng đơn vị, phải giữ vững tư thế của một người chiến thắng vừa chiếm được thị xã. Nhưng rồi, ánh mắt anh khựng lại khi chạm vào bức tượng chuộc tội trên tường.
Trong đầu anh lúc này là một cuộc chiến nội tâm dữ dội. Một bên là kỷ luật thép của quân đội, là sự nghiêm ngặt của đơn vị mà anh đã tôi luyện suốt dặm dài Trường Sơn. Một bên là lời dặn của mẹ ngày tiễn anh lên đường, một lời dặn đơn sơ nhưng nặng tựa ngàn cân: “Khi nào gặp được các Cha, phải lo mà xưng tội ngay con nhé!”.
Giây phút ấy, tình mẫu tử và đức tin đã chiến thắng nỗi sợ hãi bị kỷ luật. Anh vội vàng dựng khẩu súng vào góc tường -món vũ khí chết chóc giờ đây bỗng trở nên lạc lõng trong không gian thánh thiêng. Anh cởi chiếc mũ cối bạc màu, để lộ mái tóc cắt ngắn bết mồ hôi, rồi quỳ sụp xuống dưới chân vị linh mục.
- Thưa Cha, xin Cha cho con xưng tội! – Giọng anh khàn đặc nhưng kiên quyết.
Cha Augustinô mở to mắt kinh ngạc. Ngài nhìn chiếc mũ cối nằm dưới đất, rồi nhìn người lính đang quỳ gối. Ngài ngập ngừng, lưỡi như líu lại vì sự tương phản quá lớn. Hiểu được sự nghi ngại của Cha, anh lính vội giải thích:
- Con là người Công giáo, ở xứ Cầu Rầm, Nghệ An. Trước đây con hay giúp lễ cho cha Thường ở quê nhà.
Để minh chứng cho lòng thành và xóa tan khoảng cách của hai bên chiến tuyến, anh lính ngước nhìn Thánh giá rồi đọc một hơi những câu bằng tiếng Latinh cổ kính, thứ ngôn ngữ mà trước Công đồng Vatican II, mọi cậu bé giúp lễ đều phải thuộc nằm lòng:
- “Introibo ad altare Dei...” (Con sẽ tiến lên bàn thờ Thiên Chúa).
- “Ad Deum qui laetificat juventutem meam...” (Thiên Chúa, Đấng làm cho tuổi xuân con rạng rỡ...).
Những âm tiết Latinh vang lên trầm bổng, xóa tan bức tường ngăn cách. Cha Augustinô cảm động đến rơi lệ. Ngài thấy trước mặt mình không phải là một “kẻ thắng trận” đáng sợ, mà là một người con đi xa lâu ngày vừa tìm được đường về nhà Chúa. Ngài đặt tay lên đầu anh, ban bí tích giải tội với tất cả lòng thương mến.
Xưng tội xong, anh lính đứng dậy, đội lại chiếc mũ cối nhưng ánh mắt đã thanh thản lạ thường. Trước khi vội vã rời đi để kịp hội quân theo điều lệnh, anh nắm lấy bàn tay êm ái của Cha, nói thêm một lời:
- Khi con đi bộ đội, mẹ con có dặn rằng: “Bao giờ gặp các Cha thì phải lo mà xưng tội ngay. Và mỗi tối, nhớ đọc 3 kinh Kính Mừng”. Cha ơi, suốt những năm tháng hành quân, con không bỏ ngày nào mà không đọc 3 kinh Kính Mừng trước khi ngủ. Đó là sợi dây duy nhất nối con với Chúa và với mẹ.
Anh lính biến mất vào bóng tối chập choạng của cuộc chiến, hòa vào dòng người xuôi ngược ngoài đường lộ. Cha Augustinô đứng lặng giữa gian phòng, nhìn theo dáng nhanh nhẹn thoăn thoắt của người lính trẻ. Ngài thầm nghĩ: Người thanh niên này đã giữ vững được đức tin không phải nhờ những lý luận cao siêu, mà nhờ sự vâng lời mẹ và ba kinh Kính Mừng đơn sơ mỗi tối. Ba kinh Kính Mừng ấy đã giữ anh lại làm con của Chúa ngay cả khi anh đang mang trên mình bộ quân phục của một cuộc chiến khốc liệt.
Cha Augustinô thì thầm: Hôm nay là Thứ Năm Tuần Thánh, giờ phút này năm xưa, Chúa Giêsu đang đối diện với cái chết trong vườn Cây Dầu, thì người lính này cũng đang vác thập giá của riêng mình: thập giá của kỷ luật thép và lòng hiếu thảo đơn sơ. Hóa ra, dưới chiếc mũ cối ấy, trong bộ quân phục ấy vẫn là một trái tim mềm yếu trước tình mẹ, và mãnh liệt trước tình Chúa.
Đêm đó, trong Thánh lễ Tiệc Ly âm thầm, Cha Augustinô tưởng tượng, mình đang rửa đôi chân bụi bặm của anh lính trẻ, đó là đôi chân của người môn đệ đang bước đi giữa bùn đen của thế gian mà vẫn giữ được tâm hồn trong sạch nhờ ba kinh Kính Mừng mỗi ngày.
…
Cánh cửa gỗ một lần nữa lại rung lên, nhưng lần này là tiếng đập khô khốc, đầy quyền uy. Một toán bộ đội khác ập vào. Người chỉ huy trẻ tuổi, mắt sắc như dao, nhìn xoáy vào vị linh mục đang đứng lặng bên bàn thờ nhỏ trong phòng. Ánh mắt ông ta dừng lại góc tường -nơi dấu vết của báng súng vẫn còn hằn lên lớp bụi mỏng trên nền gạch.
“Báo cáo! Có người nhìn thấy một chiến sĩ của ta lẻn vào đây với thái độ không minh bạch. Ông đã nói gì với anh ta?” – Giọng người chỉ huy đanh lại, đầy nghi hoặc.
Cha Augustinô hít một hơi dài, nhẹ nhàng trả lời: “Thưa ông, anh ấy chỉ vào đây... tìm một sự bình an.”
“Bình an? Giữa lúc chiến sự thế này, một người lính giải phóng vào nhà thờ tìm bình an với một vị linh mục của chế độ cũ?” – Người chỉ huy cười nhạt, ra lệnh cho cấp dưới lục soát mọi ngóc ngách. Họ tìm kiếm tài liệu, tìm kiếm những dấu hiệu của một cuộc “móc nối” phản động.
Sự nghi ngờ không chỉ dừng lại nơi vị Linh mục. Ở phía bên kia, anh bộ đội trẻ tên Nghĩa cũng đang đối mặt với một “trận chiến” khác tại đơn vị.
Trong căn lều dã chiến, Nghĩa đứng nghiêm nghị trước mặt chính trị viên. Chiếc mũ cối đặt trên bàn, khẩu súng dựng bên cạnh.
“Đồng chí Nghĩa, tại sao đồng chí rời hàng ngũ khi chưa có lệnh? Đồng chí đã vào nhà thờ làm gì?”
Nghĩa mím chặt môi. Kỷ luật quân đội là tối thượng, anh biết mình đã vi phạm. Nhưng làm sao anh có thể giải thích về “ba kinh Kính Mừng” hay “bí tích Giải tội” cho những người không cùng niềm tin?
“Tôi... tôi vào để thực hiện lời hứa với mẹ,” Nghĩa trả lời, giọng run lên vì xúc động nhưng ánh mắt không hề né tránh.
“Lời hứa gì mà phải lén lút như kẻ đào ngũ? Có phải ông cha đạo đó đã lôi kéo, nhồi nhét vào đầu đồng chí những tư tưởng lệch lạc không?” – Tiếng đập bàn rầm rầm khiến ngọn đèn dầu chao đảo.
Nghĩa im lặng. Anh không sợ bị kỷ luật, anh chỉ sợ sự thánh thiêng của bí tích bị vấy bẩn bởi những suy diễn chính trị. Anh nhớ đến lời Cha Augustinô chúc lành, nhớ đến ba kinh Kính Mừng đã theo anh qua bao trận đánh. Anh hiểu rằng, lúc này, sự im lặng của anh là cách tốt nhất.
Tại chủng viện, cuộc điều tra kéo dài đến tận đêm khuya. Cha Augustinô bị đưa về trụ sở Ban quân quản để thẩm vấn. Họ hỏi ngài về lý lịch của anh bộ đội, hỏi về những “mật mã tiếng Latinh” mà có người đứng gần đó nghe thấy.
- “Tiếng Latinh ư? Đó là ngôn ngữ của đức tin, của sự hòa giải,” Cha bình thản đáp, dù mồ hôi lạnh thấm đẫm lưng áo. “Anh ấy đọc kinh để khẳng định mình là một người con của Chúa. Không có chính trị, không có mật mã nào ngoài tình yêu thương.”
Họ không tin. Đối với họ, hình ảnh một anh bộ đội quỳ gối trước một linh mục là một điều không tưởng, một sự “tha hóa” cần phải được bóc tách. Họ cách ly Cha, không cho ngài tiếp xúc với bất cứ ai, ngài bị giám sát chặt chẽ.
Trong đêm tối, Cha Augustinô quỳ xuống sàn xi măng lạnh lẽo. Ngài không cầu nguyện cho bản thân, ngài cầu nguyện cho anh lính trẻ. Ngài biết anh đang phải chịu khổ cực vì lòng vâng lời mẹ.
Cùng lúc đó, tại trại giam của đơn vị, Nghĩa cũng đang quỳ. Anh nhắm mắt lại, mặc kệ những lời xầm xì nghi kỵ của đồng đội phía ngoài.
“Kính mừng Maria đầy ơn phúc...”
Lời kinh thì thầm vang lên trong đầu anh. Lạ lùng thay, giữa vòng vây của sự nghi ngờ và điều tra, cả vị linh mục và người lính đều cảm thấy một sợi dây liên kết vô hình. Sự nghi ngờ của con người có thể dựng lên những bức tường, nhưng đức tin đơn sơ lại có thể xuyên thấu qua đó.
Sáng hôm sau, Cha Augustinô được trả về, lòng thầm tạ ơn Chúa. Ngài biết rằng, ba kinh Kính Mừng mỗi tối của Nghĩa không chỉ giữ vững đức tin cho anh, mà còn là lá chắn bảo vệ ngài giữa cơn biến động. Người lính trẻ ấy đã chịu nhục nhằn vì vâng lời mẹ, và chính sự trung kiên ấy đã khiến những trái tim sắt đá nhất cũng phải hoài nghi về chính sự nghi ngờ của họ.
Dưới chiếc mũ cối và tấm áo chùng thâm, hai con người ở hai thế giới khác nhau đã cùng viết nên một chương mới về sự hiệp thông – một bản hợp xướng thầm lặng giữa núi rừng cao nguyên Ban Mê đang tập làm quen với những đổi thay thế sự.
...
Năm tháng trôi đi như dòng nước chảy qua chân cầu Sê-rê-bốc, mang theo cả những trầm tích của một thời biến động. Ban Mê đã thay tên, những vết thương chiến tranh dần kéo da non, và ký ức về buổi chiều tháng Ba năm ấy cũng lùi xa vào dĩ vãng, chỉ còn đọng lại trong tâm khảm của hai con người như một vết son linh thánh.
Mùa hè năm 2005, Nghệ An đón cái nắng Lào bỏng rát. Tại nhà thờ giáo xứ Cầu Rầm, nơi từng bị bom đạn san phẳng nay đã được tái thiết khang trang, một linh mục già từ phương Nam ra thăm viếng các giáo điểm miền Trung. Đó chính là Cha giáo Augustinô, giờ đây tóc đã bạc trắng như sương, dáng đi khập khiễng vì tai nạn và vì gánh nặng tuổi tác.
Sau Thánh lễ chiều, cha ngồi lại trên băng ghế đá dưới gốc cây bàng cổ thụ, nhìn đám trẻ giúp lễ đang nô đùa trong sân nhà thờ. Chợt, một người đàn ông trạc tuổi ngũ tuần, vận bộ đồ lao động giản dị, bước đến phía Cha. Ông ta dừng lại, bỏ chiếc nón lá xuống, đứng lặng hồi lâu như đang cố tìm kiếm một hình bóng quen thuộc trong ký ức.
Người đàn ông tiến lại gần, quỳ một gối xuống nền sân gạch, giọng run run cất lên bằng thứ tiếng Latinh cổ:
- “Ad Deum qui laetificat juventutem meam...”
Cha Augustinô giật mình. Những âm tiết ấy, thanh âm ấy... ngài không bao giờ quên được. Ngài ngước đôi mắt đã đục mờ nhìn người đối diện. Người đàn ông ấy không còn mặc quân phục xanh, không còn đội chiếc mũ cối bạc màu, nhưng đôi mắt cương nghị và đầy thành kính ấy thì vẫn vậy.
- “Con... là Nghĩa? Anh bộ đội năm ấy?” – Cha thốt lên, đôi tay gầy guộc nắm chặt lấy bờ vai sạm nắng của người đàn ông.
Người đàn ông gật đầu, nước mắt trào ra:
- “Thưa Cha, con đây. Con đã mong gặp lại Cha suốt bao nhiêu năm qua. Con nghe nói Cha đi mục vụ ở miền Trung, nên con cứ đứng đợi ở đây mỗi buổi chiều...”
Cha con ngồi bên nhau dưới gốc bàng, kể cho nhau nghe về những gì đã xảy ra sau cái đêm định mệnh ấy. Nghĩa kể rằng sau buổi xưng tội đó, anh bị đơn vị kỷ luật nặng, bị chuyển sang bộ phận lao động và mất đi cơ hội thăng tiến. Nhưng anh không bao giờ hối hận.
- “Hồi đó họ tra hỏi con dữ lắm Cha ạ. Họ nghi con làm gián điệp, nghi Cha lôi kéo con. Nhưng con cứ lầm lì, tối tối con vẫn đọc ba kinh Kính Mừng. Con bảo với họ: ‘Tôi là người lính, tôi tuân lệnh Đảng. Nhưng tôi là con của mẹ tôi, và là con của Chúa, tôi phải vâng lời mẹ’. Sau này phục viên về quê, con lấy vợ, sinh con, vẫn một lòng giữ đạo, vẫn giữ lời mẹ dặn cho đến ngày bà qua đời.”
Nghĩa đưa bàn tay có vết sẹo dài ra cho cha xem -dấu vết của chiến tranh. Cha Augustinô cũng tâm sự về những ngày bị quản chế, những cuộc thẩm vấn kéo dài và sự cô lập của chính quyền lúc bấy giờ.
- “Lúc đó Cha lo cho con nhiều hơn lo cho mình,” Cha cười hiền từ. “Cha cứ sợ vì một phút yếu lòng mà con chối Chúa. Nhưng nhìn thấy con hôm nay, Cha hiểu rằng ba kinh Kính Mừng của mẹ con thực sự là một phép lạ. Nó không chỉ bảo vệ đức tin cho con, mà còn bảo vệ cả linh hồn của Cha nữa.”
Mặt trời dần khuất sau những rặng tre, tiếng chuông nhà thờ Cầu Rầm ngân vang rộn rã. Nghĩa lấy trong túi áo ra một vật nhỏ, bọc kỹ trong lớp vải điều. Đó là tấm hình chụp mẹ mình và một cành lá nhỏ đã khô.
- “Mẹ con mất rồi, nhưng bà đi thanh thản lắm vì biết con đã gặp được Cha và đã xưng tội. Cành lá khô này, con giữ như một kỷ niệm về sự tự do của linh hồn giữa lúc đất nước còn đang loạn lạc.”
Cha Augustinô đặt tay chúc lành cho Nghĩa một lần nữa, lần này không phải trong căn phòng mờ tối của chủng viện Lê Bảo Tịnh BMT đang còn mùi bom đạn chiến tranh, mà dưới ánh hoàng hôn rực rỡ của một Việt Nam yên bình.
Hai con người – một già một trẻ, một linh mục một người lính – đứng lặng bên nhau giữa sân nhà thờ. Họ nhận ra rằng, dù thể chế có thay đổi, dù thời gian có tàn phá, thì những điều được xây dựng trên tình mẫu tử và lòng mến Chúa sẽ luôn tồn tại. Ba kinh Kính Mừng mỗi tối không chỉ là một thói quen, nó là một cuộc hành trình – cuộc hành trình đưa người lính qua khói lửa về với mẹ, và đưa cả hai con người xa lạ về cùng một Cha chung trên trời.
Vũ Đình Bình chép lại theo lời kể của Cha giáo Augustinô Hoàng Đức Toàn
Những tin cũ hơn
Ba Kinh Kính Mừng và Anh Bộ Đội
Lịch mục vụ tháng 03.2026 của Đức Giám Mục
Lời Chúa THỨ HAI TUẦN 2 MÙA CHAY
Lược sử Mùa Chay: Hành trình 2000 năm
Xin dựng ba lều
Kẻ thù là ai?
Viết cho tình bạn: Hết thân nhưng còn thương
Hiệu Ứng Cánh Bướm
Bài suy niệm Chúa Nhật II Mùa Chay -A
Biến Hình (Mt 17, 1-9)
Thư mời Thánh lễ cầu nguyện tháng Ba -2026
Có phải Ta muốn kẻ gian ác phải chết
Câu chuyện bà Esther
Lời Chúa CHÚA NHẬT II MÙA CHAY -A
Lời Chúa THỨ BẢY TUẦN 1 MÙA CHAY
Ngôn sứ Giô-na
CN2MCA - 5 phút Lời Chúa với Thiếu Nhi